thành gia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lập gia đình, kết hôn: Chỉ việc một người (thường là con trai hoặc con gái) đã kết hôn và bắt đầu cuộc sống gia đình riêng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Con trai lớn của họ đã thành gia lập nghiệp. (Con trai lớn của họ đã lập gia đình và dựng nên sự nghiệp.)
- Trong quan niệm xưa, con cái thành gia là trách nhiệm của cha mẹ. (Trong quan niệm ngày xưa, việc con cái lập gia đình là trách nhiệm của cha mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thành gia lập nghiệp": Một cụm từ cố định, thường dùng để chỉ việc hoàn thành hai mốc quan trọng trong đời một người đàn ông là lập gia đình và dựng nên sự nghiệp.
- Sau khi tốt nghiệp vài năm, anh ấy đã thành gia lập nghiệp. (Sau khi tốt nghiệp vài năm, anh ấy đã lập gia đình và dựng nên sự nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Thành hôn (động từ): Kết hôn, lấy vợ lấy chồng. Đây là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn "thành gia".
- Lễ thành hôn của họ được tổ chức rất long trọng. (Lễ kết hôn của họ được tổ chức rất long trọng.)
Lập gia đình (động từ): Có nghĩa tương đương và phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.
- Họ dự định sẽ lập gia đình vào cuối năm nay. (Họ dự định sẽ kết hôn vào cuối năm nay.)
Từ đồng nghĩa
- Kết hôn: Lấy nhau, trở thành vợ chồng.
- Lấy vợ (dành cho nam giới) / Lấy chồng (dành cho nữ giới): Cách nói thông tục về việc kết hôn.
Lưu ý về cách dùng
- Sắc thái: Từ "thành gia" mang sắc thái cổ điển, trang trọng và thường được dùng nhiều hơn trong văn chương, tục ngữ hoặc lối nói truyền thống. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "lập gia đình", "kết hôn" được dùng phổ biến hơn.
- Đối tượng: Từ này có thể dùng cho cả con trai và con gái, mặc dù trong văn hóa truyền thống thường nhấn mạnh đến việc "con trai thành gia".
- Nói con trai con gái đã lập gia đình.